menu_book
見出し語検索結果 "thịt xông khói" (1件)
日本語
名ベーコン
Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
朝食にベーコンを食べた。
swap_horiz
類語検索結果 "thịt xông khói" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thịt xông khói" (1件)
Tôi ăn sáng với thịt xông khói.
朝食にベーコンを食べた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)